BÁC SĨ TRẦN HÙNG và CỘNG SỰ

BÁC SĨ TRẦN HÙNG và CỘNG SỰ BS. Hùng: 0386.22.99.29
Trợ lý: 0382.510.299
- Liên hệ trợ lý để đặt hẹn.
- Liên hệ bác sĩ tư vấn

CHẤN THƯƠNG RĂNG—————-1. Nứt men* Chỉ là các đường nứt nhỏ trên men* Không mất mô răngĐiều trị* Thường không cần điều tr...
18/05/2026

CHẤN THƯƠNG RĂNG
—————-
1. Nứt men

* Chỉ là các đường nứt nhỏ trên men
* Không mất mô răng

Điều trị

* Thường không cần điều trị
* Theo dõi
* Đánh bóng hoặc trám thẩm mỹ nếu cần



2. Gãy men

* Mất một phần men răng

Điều trị

* Mài nhẵn
* Trám composite phục hồi



3. Gãy men-ngà

* Lộ ngà nhưng chưa lộ tủy
* Thường ê buốt

Điều trị

* Che ngà càng sớm càng tốt
* Phục hồi composite
* Nếu sát tủy có thể dùng calcium silicate như Biodentine hoặc MTA



4. Gãy men-ngà có lộ tủy

* Lộ điểm đỏ của tủy
* Đau, nhạy cảm

Điều trị

Phụ thuộc tuổi và thời gian chấn thương:

* Che tủy trực tiếp
* Cắt tủy buồng
* Điều trị nội nha nếu tủy không bảo tồn được



5. Gãy chân răng

Có thể ở:

* 1/3 cổ
* 1/3 giữa
* 1/3 chóp

Điều trị

* Tuỳ vào vị trí gãy, tình trạng tuỷ răng và độ lung lay/di lệch mà sẽ có chỉ định phù hợp.


6. Gãy thân-chân răng

* Đường gãy kéo dài dưới nướu

Điều trị

Tùy mức độ:

* Phục hồi bảo tồn
* Chỉnh nha/phẫu thuật bộc lộ làm dài thân răng
* Nhổ nếu không thể giữ
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

VIÊM XOANG CÓ CẤY GHÉP IMPLANT ĐƯỢC KHÔNG?( Ca lâm sàng viêm xoang được tiến hành nâng xoang và cấy implant theo dõi sau...
17/05/2026

VIÊM XOANG CÓ CẤY GHÉP IMPLANT ĐƯỢC KHÔNG?
( Ca lâm sàng viêm xoang được tiến hành nâng xoang và cấy implant theo dõi sau 1 năm được thực hiện bởi BS. TRẦN QUỐC HÙNG)
—————-

Nâng xoang là kỹ thuật thường được thực hiện trước hoặc đồng thời với cấy ghép implant ở vùng răng sau hàm trên khi chiều cao xương còn lại không đủ. Tuy nhiên, do phẫu thuật liên quan trực tiếp đến xoang hàm nên vấn đề “viêm xoang có cấy implant và nâng xoang được không?” là mối quan tâm rất lớn của bệnh nhân.

Mối liên quan giữa xoang hàm và implant

Xoang hàm nằm ngay phía trên vùng răng cối hàm trên. Sau khi mất răng lâu ngày, xương ổ răng tiêu đi và xoang có xu hướng thấp xuống làm chiều cao xương không đủ để đặt implant. Khi đó bác sĩ có thể cần:

* Nâng xoang kín
* Nâng xoang hở kèm ghép xương

Trong nâng xoang hở, màng xoang được bóc tách và nâng lên để tạo khoảng ghép xương mới. Vì vậy, tình trạng sức khỏe của xoang hàm đóng vai trò rất quan trọng trong tiên lượng điều trị.

Viêm xoang có phải chống chỉ định tuyệt đối?

Theo quan điểm y văn hiện đại, viêm xoang không phải lúc nào cũng là chống chỉ định tuyệt đối của nâng xoang và cấy implant.

Nhiều bệnh nhân trên phim CBCT có:

* Niêm mạc xoang dày nhẹ
* Nang giả
* Thay đổi mạn tính nhẹ không triệu chứng

Vẫn có thể nâng xoang an toàn nếu xoang còn dẫn lưu tốt và được đánh giá kiểm soát nguy cơ phù hợp.

Tuy nhiên, các trường hợp sau cần thận trọng hoặc trì hoãn phẫu thuật:

* Viêm xoang cấp
* Đau nhức vùng xoang
* Nghẹt mũi nhiều
* Chảy dịch mủ
* Xoang chứa dịch
* Polyp lớn
* Viêm xoang do răng chưa được xử lý

Trong những trường hợp này, điều trị ổn định viêm xoang trước thường được ưu tiên nhằm giảm nguy cơ biến chứng sau nâng xoang.

Vì sao viêm xoang làm tăng nguy cơ thất bại?

Khi xoang đang viêm hoạt động:

* Niêm mạc xoang phù nề và dễ chảy máu
* Màng xoang dày dính dễ bị thủng
* Khả năng dẫn lưu xoang giảm
* Nguy cơ nhiễm trùng vật liệu ghép tăng

Điều này có thể dẫn đến:

* Viêm xoang sau phẫu thuật
* Tiêu vật liệu ghép
* Thất bại tích hợp implant
* Phải tháo implant

Ngoài ra, một số trường hợp implant hoặc vật liệu ghép xâm nhập vào xoang còn có thể gây viêm xoang kéo dài nếu xử lý không đúng.

Hiện nay, trước khi nâng xoang và cấy implant, bệnh nhân thường cần:

1. Chụp CBCT đánh giá xoang hàm

CBCT giúp đánh giá:

* Chiều cao xương còn lại
* Độ dày niêm mạc xoang
* Sự hiện diện của dịch xoang
* Polyp hoặc nang
* Vách ngăn xoang
* Tình trạng lỗ thông xoang

Đây là bước gần như bắt buộc trong lập kế hoạch nâng xoang.

2. Đánh giá nguyên nhân viêm xoang

Một số trường hợp viêm xoang xuất phát từ răng:

* Viêm quanh chóp
* Nha chu nặng
* Răng điều trị tủy thất bại
* Chân răng hoặc dị vật trong xoang

Nếu nguyên nhân từ răng chưa được xử lý, nâng xoang có nguy cơ thất bại cao hơn.

Kết luận

Theo xu hướng y văn hiện đại, viêm xoang không đồng nghĩa với việc “không thể cấy implant nâng xoang”. Điều quan trọng là phải:

* Đánh giá đúng mức độ bệnh lý xoang
* Xác định có viêm hoạt động hay không
* Kiểm soát ổn định trước phẫu thuật

Một xoang hàm khỏe mạnh hoặc đã được điều trị ổn định sẽ giúp nâng cao đáng kể tiên lượng ghép xương, tích hợp implant và sự thành công lâu dài của điều trị implant vùng hàm trên sau.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

SANG THƯƠNG NỘI NHA - NHA CHU(Chẩn đoán phân biệt và điều trị)—————Sang thương nội nha – nha chu là tình trạng tổn thươn...
15/05/2026

SANG THƯƠNG NỘI NHA - NHA CHU
(Chẩn đoán phân biệt và điều trị)
—————

Sang thương nội nha – nha chu là tình trạng tổn thương có liên quan đồng thời giữa mô tủy và mô nha chu do hệ thống ống tủy và mô nha chu có sự liên thông qua chóp răng, ống phụ và ống ngà.

1. Nội nha nguyên phát – nha chu thứ phát

Là trường hợp nhiễm trùng bắt nguồn từ tủy hoại tử, sau đó lan ra mô nha chu.

Đặc điểm lâm sàng

* Thường có sâu răng lớn, phục hồi lớn hoặc tiền sử đau của viêm tuỷ
* Thử tủy âm tính
* Túi nha chu thường hẹp và sâu khu trú thường theo dạng đường dò và ít lan rộng
* Có thể có đường dò
* X-quang thường thấy tổn thương quanh chóp hoặc vùng chẽ

Điều trị

Hiện nay quan điểm điều trị ưu tiên phối hợp nội nha – nha chu sớm:

* Điều trị nội nha là bước chính
* Đồng thời kiểm soát viêm nha chu và mảng bám
* Đánh giá lại sau điều trị nội nha để quyết định can thiệp nha chu bổ sung nếu cần

Tiên lượng thường tốt nếu tổn thương nha chu chưa phá huỷ nhiều.



2. Nha chu nguyên phát – nội nha thứ phát

Là trường hợp viêm nha chu tiến triển kéo dài làm vi khuẩn lan đến chóp hoặc ống phụ và gây ảnh hưởng tủy.

Đặc điểm lâm sàng

* Có tiền sử viêm nha chu mạn
* Nhiều mảng bám và cao răng
* Túi nha chu rộng và lan tỏa
* Lung lay răng thường rõ
* Giai đoạn đầu tủy có thể còn sống, giai đoạn muộn có thể hoại tử. Đôi khi gặp tình trạng hoại tử tuỷ bán phần.

Điều trị

* Điều trị nha chu là nền tảng:
* Xử lý mặt chân răng
* Kiểm soát mảng bám
* Phẫu thuật nha chu nếu cần
* Nếu tủy hoại tử cần phối hợp điều trị nội nha sớm

Tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào mức độ mất bám dính nha chu.


Quan điểm điều trị hiện nay

Theo xu hướng y văn hiện đại, đa số sang thương nội nha – nha chu nên được:

điều trị phối hợp nội nha và nha chu sớm

thay vì tách biệt hoàn toàn hai giai đoạn như trước đây. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, điều trị nội nha vẫn thường được ưu tiên thực hiện sớm do khả năng kiểm soát nhiễm trùng và hồi phục mô quanh chóp tốt hơn.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

TẠI SAO phải chụp hình đầy đủ các bước khi làm bảo tồn tuỷXoang sâu răng ẩn mình (hidden caries) là tình trạng bên ngoài...
13/05/2026

TẠI SAO phải chụp hình đầy đủ các bước khi làm bảo tồn tuỷ
Xoang sâu răng ẩn mình (hidden caries) là tình trạng bên ngoài men răng nhìn gần như bình thường hoặc chỉ đổi màu nhẹ, nhưng bên dưới ngà răng đã bị sâu lan rộng. Vì vậy, khi mở xoang điều trị, lỗ sâu thực tế có thể lớn hơn rất nhiều so với biểu hiện bên ngoài, dễ khiến bệnh nhân hiểu lầm bác sĩ:

* “Răng nhìn có sao đâu mà khoan nhiều vậy?”
* “Chấm đen nhỏ mà mở ra lỗ to?”
* “Có phải bác sĩ khoan quá tay để tính thêm tiền?”

Một số trường hợp còn bị hiểu sai nhiều hơn khi đi khám nơi khác và nhận các nhận xét thiếu đầy đủ về đặc điểm của sâu răng ẩn đến từ các nơi khác làm mâu thuẫn giữa bác sĩ và bệnh nhân trở nên nặng nề hơn.
Vì vậy, chụp hình từng bước khi tạo xoang là rất cần thiết để bệnh nhân được đánh giá trực quan chính xác mình đang được làm gì và từ đó hạn chế những mâu thuẫn sau điều trị.

Nguyên nhân là do:

* Men răng bên ngoài còn khá nguyên vẹn nhưng ngà bên dưới đã bị phá huỷ.
* Sâu răng thường lan ngang dưới lớp men.
* Nhiều ca chỉ thấy rõ trên phim X-quang bitewing hoặc khi mở xoang thăm dò.
* Fluoride có thể làm bề mặt men cứng hơn, khiến răng nhìn ngoài vẫn “đẹp”.

Trong thực hành, để hạn chế hiểu lầm và khiếu nại, bác sĩ nên:

* Thăm khám và chụp phim đầy đủ trước điều trị.
* Giải thích trước khả năng sâu ẩn và xoang thực tế có thể lớn hơn dự kiến.
* Chụp hình trong lúc điều trị nếu cần.
* Báo trước nguy cơ gần tuỷ hoặc thay đổi kế hoạch điều trị.

Theo nha khoa hiện đại (minimal intervention dentistry), tạo xoang đúng không phải là “khoan nhỏ nhất”, mà là:

* Loại bỏ đủ mô sâu nhiễm khuẩn.
* Bảo tồn tối đa mô răng còn chắc khỏe và có giá trị.

Một bác sĩ điều trị hợp lý thường sẽ:

* Có chẩn đoán và bằng chứng rõ ràng (lâm sàng, X-quang).
* Giải thích đầy đủ cho bệnh nhân.
* Giữ lại tối đa mô răng lành.
* Không mở rộng xoang không cần thiết.

Vì vậy, chỉ nhìn kích thước lỗ trám sau điều trị thường không đủ để kết luận bác sĩ “khoan dư”, bởi hình dạng xoang còn phụ thuộc vào hướng lan của sâu răng, độ giòn của men còn lại và yêu cầu bảo tồn độ bền của răng.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

13/05/2026

Lưu ý khi làm bảo tồn tuỷ

ÁP-XE NHA CHU (PERIODONTAL ABSCESS)Áp-xe nha chu là tình trạng nhiễm trùng cấp tính khu trú trong mô nha chu, đặc trưng ...
10/05/2026

ÁP-XE NHA CHU (PERIODONTAL ABSCESS)

Áp-xe nha chu là tình trạng nhiễm trùng cấp tính khu trú trong mô nha chu, đặc trưng bởi sự tích tụ mủ trong túi nha chu, gây phá hủy nhanh dây chằng nha chu và xương ổ răng. Đây được xem là một cấp cứu nha chu vì có thể dẫn đến mất bám dính nhanh và mất răng nếu không điều trị kịp thời.

Nguyên nhân

Áp-xe nha chu thường gặp ở bệnh nhân có viêm nha chu sẵn có với túi nha chu sâu. Ngoài ra, bệnh có thể xuất hiện do:

* Dị vật nhét vào nướu (xương cá, vỏ bắp, chỉ nha khoa khi dùng không đúng cách…)
* Cạo vôi/làm láng gốc chưa hoàn chỉnh dẫn đến hình thành sự lành thương ở phía trên trong khi đáy túi nha chu vẫn chứa đựng nhiều vi khuẩn gây abscess.
* Đóng kín đường thoát lưu sau điều trị nha chu
* Sang chấn khớp cắn
* Gãy dọc chân răng
* Tổn thương nội nha – nha chu

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh nhân thường có:

* Đau nhức vùng răng liên quan
* Sưng nướu khu trú
* Chảy mủ từ túi nha chu
* Đau khi nhai hoặc gõ
* Túi nha chu sâu đột ngột
* Răng lung lay
Trong trường hợp nặng có thể kèm sốt, hạch hoặc viêm mô tế bào.

Chẩn đoán

Chẩn đoán dựa vào:

* Khám lâm sàng: sưng, đau, túi nha chu sâu, chảy mủ
* Thăm dò nha chu
* X-quang: tiêu xương dạng đứng hoặc vùng thấu quang cạnh chân răng

Cần phân biệt với:

* Áp-xe quanh chóp
* Tổn thương nội nha – nha chu
* Gãy dọc chân răng
* Viêm quanh thân răng

Điều trị

Nguyên tắc điều trị quan trọng nhất là dẫn lưu mủ và loại bỏ nguyên nhân.

Điều trị ban đầu

* Dẫn lưu qua túi nha chu hoặc rạch dẫn lưu
* Cạo vôi và làm sạch mô nhiễm trùng
* Điều chỉnh sang chấn khớp cắn nếu có

Kháng sinh

Không phải trường hợp abcess nha chu nào cũng dùng kháng sinh. Chỉ dùng khi có:

* Sốt
* Sưng lan tỏa
* Viêm mô tế bào
* Hạch
* Suy giảm miễn dịch

Phác đồ thường dùng:

* Amoxicillin 500 mg × 3 lần/ngày
hoặc
* Amoxicillin + Metronidazole

Điều trị nguyên nhân

Sau giai đoạn cấp cần điều trị nha chu toàn diện:

* Cạo vôi răng và xử lý mặt chân răng
* Phẫu thuật nha chu nếu túi sâu tồn tại
* Điều trị nội nha nếu có tổn thương phối hợp
* Nhổ răng nếu gãy dọc chân răng hoặc tiên lượng xấu

Tiên lượng

Tiên lượng phụ thuộc vào:

* Mức độ tiêu xương
* Mất bám dính
* Lung lay răng
* Kiểm soát mảng bám
* Có gãy chân răng hay không

Kết luận

Áp-xe nha chu là biến chứng nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm của mô nha chu. Việc chẩn đoán sớm, dẫn lưu mủ kịp thời và loại bỏ nguyên nhân đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn răng và hạn chế phá hủy mô nâng đỡ.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

09/05/2026

Có ai tư vấn niềng răng với Bác Sĩ Hùng chưa

07/05/2026

Bắt đầu điều trị cho bệnh nhân đến từ Sóc Trăng

THÂN RĂNG BÊN TRONG RĂNG SỨSẼ THAY ĐỔI THẾ NÀO THEO THỜI GIAN?———-Khi bọc răng sứ, phần “thân răng bên trong” thực chất ...
06/05/2026

THÂN RĂNG BÊN TRONG RĂNG SỨ
SẼ THAY ĐỔI THẾ NÀO THEO THỜI GIAN?
———-
Khi bọc răng sứ, phần “thân răng bên trong” thực chất là mô răng thật đã được mài nhỏ để làm cùi răng nâng đỡ mão sứ bên ngoài. Theo thời gian, phần răng thật này vẫn là mô sống sinh học nên có thể thay đổi theo nhiều hướng khác nhau tùy kỹ thuật làm răng, vệ sinh và cơ địa của từng người.

Các thay đổi thường gặp gồm:

1. Ngà răng và tủy răng thay đổi sinh lý theo tuổi

Sau khi mài răng và bọc sứ:

* Tủy răng có xu hướng tạo thêm “ngà thứ phát” để tự bảo vệ.
* Buồng tủy nhỏ dần theo thời gian.
* Răng có thể giảm nhạy cảm hơn sau vài tháng–vài năm.

Đây là thay đổi sinh lý bình thường.



2. Răng bên trong có thể bị sâu tái phát

Đây là biến chứng phổ biến nhất nếu:

* Viền mão sứ hở
* Xi măng gắn bị rò
* Vệ sinh kém
* Thức ăn nhét lâu ngày

Vi khuẩn sẽ len vào khe tiếp giáp giữa mão sứ và răng thật → gây sâu chân răng hoặc sâu cùi bên trong.

Đặc điểm:

* Ban đầu gần như không thấy
* Có thể chỉ hôi miệng nhẹ hoặc ê thoáng qua
* Khi phát hiện thường đã sâu lớn



3. Tủy răng có thể viêm hoặc chết tủy

Sau mài răng, đặc biệt nếu:

* Mài quá nhiều
* Răng từng sâu lớn
* Răng chịu lực mạnh kéo dài
* Nhiệt khi mài không được kiểm soát tốt

thì tủy có thể:

* Viêm nhẹ hồi phục
* Viêm tủy mạn
* Hoại tử tủy sau nhiều tháng hoặc nhiều năm

Lúc này răng bên trong:

* đổi màu sẫm
* đau âm ỉ
* xuất hiện áp xe quanh chóp

Dù bên ngoài mão sứ vẫn đẹp.



4. Cùi răng có thể yếu dần và nứt gãy

Theo thời gian:

* mô răng thật mất nước dần
* lực nhai lặp đi lặp lại
* nghiến răng
* thiết kế mão không đúng

có thể làm:

* nứt cùi răng
* gãy chân răng
* gãy phần răng còn lại bên trong mão sứ

Đây là nguyên nhân nhiều ca phải nhổ răng dù mão sứ phía ngoài vẫn còn nguyên.



5. Nướu tụt làm lộ chân răng hoặc viền kim loại

Đặc biệt ở mão kim loại-sứ:

* theo tuổi, nướu tụt nhẹ sinh lý
* viền mão lộ ra
* chân răng thật lộ

Dễ:

* ê buốt
* sâu chân răng
* thẩm mỹ kém



6. Nếu chăm sóc tốt, cùi răng có thể ổn định rất lâu

Một răng sứ làm đúng chuẩn:

* bảo tồn mô răng tối đa
* khít sát tốt
* khớp cắn chuẩn
* vệ sinh tốt
* tái khám định kỳ

thì phần răng thật bên trong có thể ổn định 10–20 năm hoặc lâu hơn.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

SÂU RĂNG “ẨN MÌNH” - Kẻ phá hoại thầm lặng răng của bạn———Có nhiều bạn thắc mắc rằng “Tại sao tôi thấy răng tôi sâu lỗ n...
29/04/2026

SÂU RĂNG “ẨN MÌNH” - Kẻ phá hoại thầm lặng răng của bạn
———
Có nhiều bạn thắc mắc rằng “Tại sao tôi thấy răng tôi sâu lỗ nhỏ xíu mà đến bác sĩ trám răng bác sĩ khoan cái lỗ to quá làm răng tôi yếu đi?”. Đôi khi bác sĩ đang làm rất tốt nhưng lại rơi vào tình trạng “làm ơn - mắc oán” và bị bệnh nhân hiểu lầm trong thời gian dài.
———
Bài viết dưới đây sẽ mô tả rõ về một dạng sâu răng rất hay gặp là “sâu răng ẩn mình”. Bài viết sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này và đừng “đổ oan” cho bác sĩ là những người đang cố gắng giúp đỡ bạn.

Sâu răng không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng bằng những lỗ sâu đen hay cảm giác đau nhức dữ dội. Trên thực tế, có một dạng tổn thương nguy hiểm hơn – thường được gọi là “sâu răng ẩn mình”. Đây là tình trạng sâu răng phát triển âm thầm bên dưới bề mặt men răng còn tương đối nguyên vẹn, khiến cả bệnh nhân lẫn bác sĩ dễ bỏ sót nếu không thăm khám kỹ.


1. Sâu răng ẩn mình là gì?

Sâu răng ẩn mình là dạng sâu răng xảy ra bên dưới lớp men răng, đặc biệt ở vùng mặt nhai hoặc kẽ răng. Bề mặt men có thể chỉ đổi màu nhẹ hoặc gần như bình thường, nhưng bên dưới ngà răng đã bị phá hủy đáng kể.

Điều này xảy ra khi:

* Men răng bên ngoài có khả năng tái khoáng một phần → nhìn vẫn “ổn”
* Nhưng vi khuẩn vẫn âm thầm phá hủy ngà răng bên trong → tiến triển nhanh hơn


2. Vì sao sâu răng lại “ẩn mình”?

Có nhiều yếu tố khiến sâu răng không biểu hiện rõ:

* Hình thái hố rãnh sâu và hẹp: dễ giữ thức ăn, khó làm sạch
* Tái khoáng bề mặt men: làm che lấp tổn thương bên dưới
* Fluoride: giúp bề mặt cứng hơn nhưng không ngăn hoàn toàn sâu răng bên trong
* Chẩn đoán hạn chế nếu chỉ nhìn bằng mắt thường

Đặc biệt, ở người trẻ, men răng còn “nguyên vẹn” dễ tạo cảm giác an toàn giả.


3. Dấu hiệu nhận biết (thường rất mơ hồ)

Sâu răng ẩn mình hiếm khi có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Một số dấu hiệu có thể gặp:

* Ê nhẹ khi ăn ngọt hoặc lạnh
* Cảm giác cộm thức ăn ở răng nhưng không thấy lỗ sâu
* Vùng hố rãnh đổi màu (nâu, xám)
* Đôi khi hoàn toàn không có triệu chứng

→ Đây là lý do nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi đã sâu lớn hoặc viêm tủy.


4. Chẩn đoán sâu răng ẩn mình như thế nào?

Chẩn đoán cần kết hợp nhiều phương pháp:

* Thăm khám lâm sàng
* Chụp X-quang (đặc biệt là bitewing) → phát hiện tổn thương dưới men răng.

Trong thực hành lâm sàng, X-quang thường là yếu tố quyết định giúp “lộ diện” sâu răng ẩn.


5. Hậu quả nếu không phát hiện sớm

Sâu răng ẩn mình tiến triển âm thầm nhưng hậu quả không hề nhẹ:

* Phá hủy ngà răng nhanh chóng
* Dễ dẫn đến viêm tủy không hồi phục
* Có thể gây áp xe, nhiễm trùng
* Điều trị phức tạp hơn (nội nha, bọc răng, thậm chí nhổ răng)


6. Điều trị

Tùy mức độ tổn thương:

* Giai đoạn sớm: theo dõi + tái khoáng
* Đã vào ngà: trám răng
* Sâu lớn, ảnh hưởng tủy: điều trị bảo tồn tuỷ, điều trị tuỷ + phục hình

Điểm quan trọng là: đừng đợi có đau mới điều trị.


7. Phòng ngừa sâu răng ẩn mình

* Chải răng đúng kỹ thuật, chú ý mặt nhai
* Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước
* Khám răng định kỳ 6 tháng/lần
* Chụp X-quang kiểm tra định kỳ (đặc biệt ở người nguy cơ cao)
* Trám bít hố rãnh (sealant) cho răng hàm ở trẻ và người trẻ


Kết luận

Sâu răng ẩn mình là một “kẻ thù” nguy hiểm vì nó không gây chú ý nhưng phá hủy mạnh mẽ. Trong nha khoa hiện đại, việc phát hiện sớm không chỉ dựa vào mắt thường mà cần sự hỗ trợ của hình ảnh học và kinh nghiệm lâm sàng.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

CÁC YẾU TỐ GÂY THẤT BẠI KHI CẤY GHÉP IMPLANT————Thất bại implant là đa yếu tố, thường được chia thành 4 nhóm chính: 1. Y...
26/04/2026

CÁC YẾU TỐ GÂY THẤT BẠI KHI CẤY GHÉP IMPLANT
————

Thất bại implant là đa yếu tố, thường được chia thành 4 nhóm chính:
1. Yếu tố bệnh nhân.
2. Yếu tố tại chỗ/xương.
3. Yếu tố phẫu thuật–implant
4. Yếu tố phục hình & sau cấy.


I. YẾU TỐ LIÊN QUAN BỆNH NHÂN

Đây là nhóm nguy cơ nền, ảnh hưởng mạnh đến tích hợp xương:

1. Thói quen & hành vi

* Hút thuốc lá, đây là yếu tố nguy cơ nguy hiểm nhất khi cấy ghép, làm giảm tưới máu, ức chế quá trình tích hợp xương và tăng nguy cơ thất bại sớm. Đồng thời, nó làm tăng nguy cơ viêm quanh implant.
* Nghiến răng → quá tải cơ học dẫn đến tiêu xương, nứt gãy implant, gãy ốc, bể phục hình.
* Vệ sinh răng miệng kém → đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm quanh implant.

2. Bệnh toàn thân

* Đái tháo đường không kiểm soát
* Loãng xương, bệnh tự miễn
* Sau xạ trị / hóa trị vùng hàm mặt
* Suy giảm miễn dịch

3. Tiền sử nha chu

* Viêm nha chu → tăng nguy cơ viêm quanh implant và tiêu xương nhiều hơn

4. Thiếu hiểu biết về chăm sóc răng miệng


II. YẾU TỐ TẠI CHỖ

Liên quan trực tiếp đến nền xương và môi trường vùng cấy:

1. Chất lượng & số lượng xương

* Xương xốp, mật độ thấp thường thiếu độ ổn định sơ khởi, xương mật độ đặc thường thiếu máu nuôi.
* Thiếu thể tích xương nhất là thiếu xương theo chiều ngang
* Vùng ghép xương / nâng xoang → nguy cơ cao hơn

2. Vị trí cấy

* Hàm trên sau → thường ghi nhận thất bại cao hơn theo (một số nghiên cứu - vẫn còn nhiều tranh cãi)
* Một số nghiên cứu ghi nhận khác biệt giữa hàm trên và hàm dưới

3. Mô mềm quanh implant

* Thiếu nướu sừng hoá
* Kiểu hình nướu mỏng → dễ viêm quanh implant


III. YẾU TỐ PHẪU THUẬT & IMPLANT

Đây là nhóm quan trọng nhất gây thất bại sớm (Thường sẽ do bác sĩ gây ra)

1. Sai sót kỹ thuật phẫu thuật

* Đặt implant sai vị trí / sai trục
* Tổn thương mô (xương, thần kinh)
* Nhiễm trùng trong phẫu thuật

2. Thiếu ổn định ban đầu

* Là nguyên nhân chính gây ra thất bại trong nhiều trường hợp
* Liên quan torque thấp, xương kém

3. Quá nhiệt khi khoan xương

* 47°C → hoại tử xương → mất tích hợp

4. Vi chuyển động trong giai đoạn lành thương

* Bác sĩ vội vàng cho implant tải lức tức thì trong một vài trường hợp không phù hợp.

5. Đặc điểm implant

* Chiều dài, đường kính, thiết kế implant
* Hệ implant sử dụng chưa phù hợp



IV. YẾU TỐ PHỤC HÌNH & SAU CẤY

Chủ yếu gây thất bại muộn:

1. Quá tải lực

* Sai khớp cắn
* Implant đơn chịu lực lớn
* Nghiên răng không kiểm soát

2. Thiết kế phục hình không đúng

* Phục hình sai hướng lực
* Không phân bố lực hợp lý

3. Lỏng vít, gãy vít, nứt gãy Implant


V. BIẾN CHỨNG SINH HỌC

1. Viêm quanh implant (nguyên nhân hàng đầu)

* Nhiễm khuẩn → tiêu xương quanh implant

2. Không tích hợp xương

* Chiếm tỷ lệ lớn trong thất bại sớm của Implant

3. Dị ứng titanium (hiếm nhưng có)

* Phản ứng miễn dịch → mất tích hợp
Tóm lại,

Thất bại implant là kết quả của sự tương tác đa yếu tố giữa tình trạng toàn thân, điều kiện tại chỗ, kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát lực chức năng, trong đó viêm quanh implant và quá tải lực là nguyên nhân thường gặp nhất ở giai đoạn muộn. Vì vậy, sau cấy ghép, bệnh nhân cần tuân thủ chương trình tái khám định kỳ (thường mỗi 3–6 tháng), kiểm soát vệ sinh răng miệng tốt, loại bỏ các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá và nghiến răng, đồng thời được đánh giá lâm sàng – X-quang định kỳ để phát hiện sớm biến chứng và can thiệp kịp thời, nhằm đảm bảo duy trì sự ổn định lâu dài của implant.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

Address

Ho Chi Minh City

Telephone

+84386229929

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when BÁC SĨ TRẦN HÙNG và CỘNG SỰ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share