Niềng Răng Chuyên Sâu Hải Phòng

Niềng Răng Chuyên Sâu Hải Phòng Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Niềng Răng Chuyên Sâu Hải Phòng, Cosmetic Dentist, 1-2 Tiên Nga, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, Hai Phong.

📍Dr. Nguyen Le Binh/ DDS/ Orthodontist
📍Website: https://drnguyenlebinh.com/
📍Phone/ Zalo: 0919230079
📍Address: Nha Khoa Thế Kỷ 2, tầng 3 Toà nhà Thế Kỉ, số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

LẤY CAO RĂNG CÓ TÁC DỤNG GÌ, CHI TIẾT QUY TRÌNH THỰC HIỆN1. Vì sao cao răng hình thành?Cao răng là lớp mảng bám trên bề ...
11/04/2025

LẤY CAO RĂNG CÓ TÁC DỤNG GÌ, CHI TIẾT QUY TRÌNH THỰC HIỆN

1. Vì sao cao răng hình thành?

Cao răng là lớp mảng bám trên bề mặt răng đã bị vôi hóa do sự tác động của các hợp chất có trong nước bọt muối như calcium phosphate, hình thành do:

- Thói quen ăn uống chứa nhiều đường và thực phẩm có tính axit cao kích thích sự hình thành của mảng bám.

- Vệ sinh răng miệng không đúng cách, thiếu sạch sẽ làm tăng khả năng bám dính của vi khuẩn và khoáng chất lên bề mặt răng.

- Một số người do cơ địa bị tích tụ mảng bám hơn mức bình thường.

- Duy trì thói quen xấu như nghiện hút thuốc lá, uống nhiều cà phê hoặc trà.

2. Tầm quan trọng của lấy cao răng đối với chăm sóc sức khỏe nha khoa

Lấy cao răng định kỳ không chỉ giúp cho nụ cười của bạn trở nên sáng bóng, tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn:

2.1. Ngăn ngừa bệnh lý răng miệng

Vôi răng chính là yếu tố làm mất thẩm mỹ răng miệng và là nguồn gốc dẫn đến nhiều bệnh lý nha khoa như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu,... Lấy cao răng định kỳ giúp loại bỏ các tác nhân gây hại này để giảm thiểu nguy cơ bị bệnh nha khoa.

2.2. Góp phần bảo vệ sức khỏe

Không chỉ ảnh hưởng đến răng miệng, viêm nhiễm do sự tích tụ mảng bám, nếu không được điều trị đúng cách, có thể xâm nhập vào máu, gây ra các bệnh lý tim mạch và các vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe. Việc chăm sóc răng miệng bằng cách lấy cao răng thường xuyên, vì thế, góp phần bảo vệ sức khỏe.

2.3. Tăng sự tự tin về ngoại hình

Sở hữu hàm răng trắng, sáng bóng là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng tốt với người xung quanh khi giao tiếp. Lấy cao răng không chỉ loại bỏ các vết ố, mảng bám mà còn giúp nướu được chăm sóc kỹ lưỡng để góp phần tạo nên một nụ cười rạng rỡ, thơm miệng, tự tin.

3. Quy trình lấy cao răng và những điều cần lưu ý để tránh tích tụ vôi răng

3.1. Quy trình lấy cao răng

Thông thường, quy trình lấy cao răng sẽ diễn ra theo trình tự:

- Bước 1: Khám răng miệng

Bác sĩ Nha khoa sa sẽ tiến hành khám tổng quát răng miệng để đánh giá tình trạng mảng bám, vôi răng, sức khỏe của nướu. Điều này sẽ giúp bác sĩ có phương án xử lý cao răng.

- Bước 2: Lấy cao răng

Bác sĩ sử dụng máy rung siêu âm và dụng cụ chuyên dùng để loại bỏ mảng bám và vôi răng mà không gây đau đớn cho bệnh nhân.

3.2. Lưu ý trước và sau khi lấy cao răng

Mặc dù lấy cao răng là một quá trình an toàn và đem lại hiệu quả tích cực trong quá trình chăm sóc răng miệng, nhưng để đảm bảo được điều này, trước khi lấy cao răng bạn cần tìm hiểu để chọn cơ sở Nha khoa uy tín. Việc chọn đúng địa chỉ lấy cao răng sẽ giúp bạn tránh được nguy cơ tổn thương nướu, gây chảy máu hoặc viêm nhiễm do lấy cao răng không đúng kỹ thuật.

Sau khi hoàn tất quá trình lấy cao răng, bạn nên:

- Tránh ăn thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh trong vài ngày đầu để giảm cảm giác nhạy cảm cho răng.

- Sử dụng kem đánh răng chứa fluoride giúp củng cố men răng, bảo vệ răng khỏi các tác nhân gây hại.

- Đánh răng mỗi ngày ít nhất 2 lần và dùng chỉ nha khoa, nước súc miệng sát khuẩn để loại bỏ vi khuẩn và mảng bám còn sót lại.

- Hạn chế các thực phẩm có đường và tinh bột, ưu tiên ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và các loại thực phẩm giàu canxi để p bảo vệ tốt cho sức khỏe răng miệng từ bên trong.

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? 5 PHƯƠNG PHÁP PHỔ BIẾN HIỆN NAY(P2)3. Tẩy trắng răng chết tủyTủy răng cung cấp nguồn dinh dưỡng để...
09/04/2025

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? 5 PHƯƠNG PHÁP PHỔ BIẾN HIỆN NAY(P2)

3. Tẩy trắng răng chết tủy

Tủy răng cung cấp nguồn dinh dưỡng để nuôi sống mô răng. Khi tủy răng chết, răng sẽ đổi màu từ bên trong, đòi hỏi phương pháp tẩy trắng khác so với thông thường.

Trước khi tẩy trắng, răng cần được điều trị hết tình trạng viêm, chết tủy. Quy trình tẩy trắng răng chết tủy cần được thực hiện nhiều lần (thường là 3 buổi) trong vòng 2-3 tuần như sau:

Ở buổi đầu tiên, bác sĩ mở một đường (lỗ) nhỏ vào tủy răng, bơm thuốc tẩy trắng vào trong buồng tủy và bít đường mở bằng chất trám tạm. Người bệnh được hẹn lại buổi thứ hai sau 2-4 ngày.
Ở buổi thứ hai, bác sĩ sẽ đánh giá sự thay đổi của màu răng. Nếu răng chưa đạt yêu cầu, bác sĩ sẽ bơm thuốc lặp lại. Nếu răng đủ độ trắng, bác sĩ sẽ lấy thuốc trong tủy răng và trám tạm răng cho người bệnh. Buổi thứ ba sẽ diễn ra khoảng 2 tuần sau đó,
Ở buổi cuối cùng, khi tình trạng răng đã ổn định, bác sĩ sẽ tiến hành trám vĩnh viễn răng cho người bệnh.
4. Phương pháp đeo máng tẩy trắng răng tại nhà

Nha sĩ có thể cung cấp dịch vụ tẩy trắng tại nhà nếu khách hàng cần. Sau khi lấy khuôn răng, máng răng chuyên biệt dành riêng cho khách hàng sẽ được đúc. Bác sĩ hướng dẫn khách hàng quy trình thực hiện tẩy răng tại nhà hiệu quả, an toàn như lượng thuốc cần bơm, thời gian ngậm máng, cách vệ sinh răng miệng,…

Quy trình tẩy trắng bằng phương pháp đeo máng thường diễn ra như sau:

Bước 1: Làm sạch răng miệng trước khi tẩy trắng răng.
Bước 2: Cho một lượng thuốc tẩy trắng vừa đủ theo hướng dẫn của bác sĩ lên máng đeo.
Bước 3: Mang máng tẩy trắng, lau sạch phần thuốc thừa xung quanh máng để tránh gây kích ứng nướu.
Bước 4: Sau khi đeo đủ thời gian, vệ sinh lại máng và răng miệng sạch sẽ.
Thuốc tẩy trắng tại nhà thường có nồng độ thấp, ít nguy cơ gây kích ứng mô răng hay nước nên khác hàng có thể yên tâm thực hiện tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Thời gian thực hiện tẩy trắng có thể kéo dài từ 5-10 ngày, tùy vào tình trạng răng.

Trên thị trường có một số sản phẩm máng trắng răng tại nhà. Tuy nhiên hiệu quả tẩy trắng có thể không tối ưu, thậm chí gây hại đến răng.

5. Tẩy trắng răng bằng miếng dán

Miếng dán trắng răng chứa các hoạt chất tẩy trắng và chất kết dính giúp miếng dán cố định trên răng. Hoạt chất tẩy trắng răng thường là hydrogen peroxide có nồng độ thấp, không được hỗ trợ bằng ánh sáng chuyên dụng, thế nên hiệu quả tẩy trắng không thể so sánh với điều trị tại nha khoa.

Miếng dán tẩy trắng thường được dùng tại nhà nhờ các ưu điểm như giá rẻ, dễ tiếp cận, tiện lợi. Nhưng hiệu quả tẩy trắng thường chỉ mang tính tạm thời, khó duy trì trong thời gian dài.

Tẩy trắng bằng miếng dán thường không được các nha sĩ khuyên dùng, vì nhiều nguyên nhân:

Lạm dụng mà không có sự theo dõi, tư vấn của bác sĩ có thể gây tổn hại, mòn men răng.
Gây ê buốt răng.
Chỉ làm trắng bề mặt răng tạm thời, không duy trì kết quả lâu dài.
Không phù hợp với với người có tình trạng răng khập khểnh, không đều.
Có thể tẩy trắng răng tại nhà không?

Hiện nay, có nhiều cách tẩy trắng răng tại nhà được truyền miệng như đánh răng với baking soda hay bột than tre. Tuy nhiên, đa số các phương pháp đều không mang lại độ hiệu quả cao. Các biện pháp làm trắng răng tại nhà còn tiềm ẩn những rủi ro về sức khỏe răng miệng (như mòn, hỏng men răng) nếu không thực hiện đúng cách.

Ví dụ, baking soda có khả năng mài mòn nhẹ và tạo ra môi trường kiềm để ngăn vi khuẩn phát triển. Tuy nhiên, đánh răng bằng baking soda có thể gây mòn, yếu men răng. Ngoài ra, chưa có bằng chứng khoa học chứng minh đánh răng bằng baking soda thay cho kem đánh răng có thể làm trắng răng hiệu quả hơn.

Tốt nhất bạn nên đến các cơ sở nha khoa uy tín để làm trắng răng, thay vì dùng các phương pháp được truyền miệng. Bác sĩ có chuyên môn sẽ đưa ra nồng độ thuốc, thời gian điều trị phù hợp để bạn đạt được kết quả rõ rệt, lâu dài nhưng vẫn an toàn.

Tẩy trắng răng có đau không, có làm răng yếu đi hay có bị ê buốt không?

Tẩy trắng răng thường không gây đau, nhưng dễ kích ứng nướu và tăng độ nhạy cảm của răng (răng dễ ê buốt) là tác dụng phụ phổ biến nhất khi tẩy trắng bằng dung dịch peroxide. Tuy nhiên, tẩy trắng răng có thể gây đau nếu răng có vết nứt, bị sâu răng hay tổn thương khác. Khi tẩy trắng răng tại cơ sở y tế chất lượng, uy tín, bạn có thể an tâm răng của mình sẽ không chịu tổn thương hay biến chứng nguy hiểm sau khi tẩy trắng.

Tác hại của tẩy trắng răng sai cách

Nếu tự tẩy trắng răng tại nhà hoặc tại các cơ sở y tế kém uy tín, một số rủi ro có thể xảy ra như:

Khiến răng và nướu nhạy cảm trong thời gian dài.
Xói mòn men răng.
Tổn thương nướu.
Nướu trở nên trắng trong thời gian ngắn.
Tình trạng màu răng không đồng đều.
Ngoài ra, việc tự ý làm trắng răng thường xuyên tại nhà có thể gây những vấn đề về sức khỏe răng miệng. Đặc biệt khi tự ý dùng các sản phẩm tẩy trắng răng có peroxide mà không có sự giám sát của bác sĩ.

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? 5 PHƯƠNG PHÁP PHỔ BIẾN HIỆN NAY(P1)Tẩy trắng răng là gì?Tẩy trắng răng là phương pháp làm dùng hóa...
09/04/2025

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? 5 PHƯƠNG PHÁP PHỔ BIẾN HIỆN NAY(P1)

Tẩy trắng răng là gì?

Tẩy trắng răng là phương pháp làm dùng hóa chất và ánh sáng để cải thiện tình trạng răng ố vàng, mất màu, xỉn màu mà không gây tổn hại đến men răng.

Tẩy trắng răng có thể được thực hiện ở các cơ sở y tế hoặc tại nhà. Để tẩy trắng răng an toàn, người thực hiện cần:

Có răng khỏe mạnh, men răng tốt, răng không bị mài mòn nhiều.
Không mắc các bệnh về răng miệng như viêm nướu, nha chu, răng chết tủy, ê buốt răng…

Có nên tẩy trắng răng? Tẩy trắng răng có tốt không?

Nên cân nhắc tẩy trắng răng nếu bạn không hài lòng với màu răng của mình và cảm thấy nó ảnh hưởng đến sự tự tin của bản thân. Có nên tẩy trắng răng hay không là phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân.

Tẩy trắng răng cải thiện tình trạng răng mất màu, sẫm màu do tuổi tác, thực phẩm, thói quen vệ sinh răng miệng,… mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ, giúp người thực hiện tự tin hơn trong giao tiếp, đời sống.
Tẩy trắng răng được xem như phương pháp an toàn, không làm hại men răng hay cấu trúc răng. Đây không phải phương pháp xâm lấn như bọc răng sứ hay trồng răng nên gần như không gây biến chứng. Răng thường ê buốt một vài ngày sau khi tẩy trắng, đây là hiện tượng bình thường, không đáng lo ngại.

Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, quy trình tẩy trắng nên được thực hiện hoặc tư vấn bởi nha sĩ, bác sĩ có chuyên môn. Nồng độ và thời gian tác dụng thuốc cần phải được tinh chỉnh để phù hợp với tình trạng sức khỏe răng miệng của mỗi người. Thế nên, mọi người không nên tự ý dùng các sản phẩm tẩy trắng không rõ nguồn gốc tại nhà.

Khi nào nên và không nên tẩy trắng răng?

1. Khi nào nên tẩy trắng răng?

Những trường hợp nên tẩy trắng răng bao gồm:

Người trên 16 tuổi, răng khỏe mạnh và có nhu cầu làm trắng răng.
Răng bị sậm màu, xỉn màu, mất màu hoặc răng bị đen do tuổi tác, ăn uống, vệ sinh.
Răng không đều màu, trên răng có đốm vàng, nâu gây mất thẩm mỹ.
Răng bị nhiễm màu do hoá chất, tác dụng phụ của thuốc.
2. Ai không nên tẩy trắng răng?

Những đối tượng không nên tẩy trắng răng gồm:

Người dưới 16 tuổi, vì thuốc dễ gây kích thích tủy, khiến răng nhạy cảm hơn.
Người có men răng yếu hoặc đang mắc các bệnh răng miệng như sâu răng, hở cổ chân răng, viêm nướu, tụt nướu, răng nhạy cảm,…
Người dị ứng với thành phần trong thuốc tẩy trắng răng.
Người đã thực hiện dán veneer, bọc răng sứ hay trồng răng implant.
Phụ nữ cũng được khuyên không nên tẩy trắng răng khi đang mang thai hoặc cho con bú.
Các phương pháp tẩy trắng răng

Đa số các phương pháp tẩy trắng răng tại phòng khám hiện nay đều dùng thuốc tẩy trắng răng chứa peroxide. Các loại thuốc được bác sĩ, nha sĩ sử dụng tại cơ sở y tế thường có nồng độ 15%-43% peroxide. Thuốc dùng để tẩy răng tại nhà thường có nồng độ 3%-20% peroxide. Bên cạnh thuốc tẩy trắng, bác sĩ sẽ dùng thêm các loại ánh sáng để tăng hiệu quả tẩy trắng răng như đèn LED, laser hoặc plasma.

1. Tẩy răng bằng laser whitening

Laser được dùng trong chăm sóc răng miệng từ cuối thế kỷ XX, tiêu biểu là ứng dụng tẩy trắng răng. Laser có khả năng sinh nhiệt và tăng hiệu quả hoạt động của gel tẩy trắng trên răng. Tuy nhiên, nhiệt lượng từ laser có thể gây kích thích men và mô tủy răng, gây ra tình trạng ê buốt sau khi tẩy trắng.

Bác sĩ sau khi khám tình trạng răng, loại bỏ vôi răng sẽ tiến hành tẩy trắng theo các bước sau:

Bôi chất bảo vệ nướu để tránh thuốc và ánh sáng tiếp xúc gây bỏng, rát nướu.
Thuốc tẩy trắng nồng độ cao được bôi lên bề mặt răng.
Đèn laser được chiếu lên bề mặt răng 10-15 phút, lặp lại 2-3 lần.
Sau khi chiếu đèn, bác sĩ tiến hành làm sạch khoang miệng và bôi thuốc giúp thuyên giảm tình trạng ê buốt răng sau khi tẩy trắng.
Quy trình tẩy trắng răng bằng laser thường mất 1-2 giờ để thực hiện toàn bộ các bước.

2. Tẩy trắng răng bằng đèn plasma

Phương pháp tẩy trắng răng bằng plasma dùng đèn plasma thay vì laser để đẩy mạnh khả năng tẩy trắng răng của peroxide. Ánh sáng plasma có khả năng đẩy nhanh quá trình phân hủy peroxide trong thuốc tạo thành gốc tự do. Gốc tự do sẽ len lỏi sâu qua men răng để phá gãy chuỗi phân tử màu trong lớp ngà răng (dưới men răng).

Về quy trình thực hiện, tẩy trắng răng bằng plasma và laser đều khá giống nhau. Tuy nhiên, ánh sáng plasma có thể khắc phục nhược điểm sinh nhiệt của laser. Đèn plasma không sinh nhiệt, hạn chế kích thích mô, tủy răng, giúp giảm triệu chứng tê buốt sau khi tẩy răng, ngoài ra, ánh sáng plasma cũng có khả năng diệt khuẩn hiệu quả.

Tuy tẩy trắng bằng plasma được xem như phương pháp hiện đại hơn, tuy nhiên, khả năng tẩy trắng răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng màu răng, nồng độ thuốc, thời gian chiếu đèn,…( Còn Nữa )

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

RĂNG THỪA LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC RĂNG MỌC DƯ THỪA(P2)Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây răng thừaTới th...
08/04/2025

RĂNG THỪA LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC RĂNG MỌC DƯ THỪA(P2)

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây răng thừa

Tới thời điểm hiện tại, chưa có nghiên cứu nào xác định rõ ràng nguyên nhân gây ra tình trạng răng mọc thừa. Tuy nhiên, qua quá trình khám và điều trị, các bác sĩ đã xác định được một số yếu tố gây ra răng thừa như sau:

1. Yếu tố di truyền

Yếu tố di truyền là một trong những nguyên nhân chính gây răng mọc thừa. Cụ thể, khi trẻ có người thân trong gia đình mắc phải tình trạng này sẽ có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp răng thừa đều do di truyền, có nhiều yếu tố khác cũng đóng góp vào việc phát triển răng thừa.

2. Sứt môi và hở hàm ếch

Sứt môi và hở hàm ếch cũng khiến răng mọc thừa. Trong quá trình hình thành hàm ếch, nếu lá răng bị phân mảnh, sẽ dẫn đến việc mọc thêm răng, kết hợp với tình trạng hở môi và hở vòm miệng. Đối với trẻ em mắc sứt môi hoặc vòm miệng, tỷ lệ răng vĩnh viễn mọc thêm ở hàm ếch là 22,2%.

3. Ngà răng phát triển mạnh mẽ hơn bình thường

Răng thừa cũng được hình thành nếu gen ngà răng hoạt động quá mức, độc lập và mạnh mẽ.

4. Một số hội chứng khác

Các tình trạng liên quan đến răng thừa bao gồm:

Loạn phát xương đòn: tình trạng này ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và răng. Nguy cơ phát triển răng thừa ở người mắc loạn phát xương đòn là 22% ở khu vực răng cửa hàm trên và 5% ở khu vực răng hàm.
Hội chứng Down: đây là rối loạn di truyền còn được biết đến với tên gọi là trisomy 21.
Hội chứng Ehler-Danlos: nhóm các rối loạn mô liên kết di truyền.
Hội chứng Gardner: hội chứng này hình thành các polyp đại trực tràng và làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Triệu chứng răng mọc dư thừa

Răng thừa có thể không gây ra bất kỳ dấu hiệu nào hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và chỉ được phát hiện khi thăm khám nha khoa hoặc khi chụp X-quang răng.

Trong một số trường hợp, răng thừa gây khó khăn trong việc ăn và vệ sinh răng miệng, dẫn đến sâu răng hoặc viêm lợi ở vùng kẽ răng.

Răng thừa ngầm cũng tạo ra nang răng, gây áp lực và làm tiêu chân răng lân cận, tiêu xương và ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ăn nhai.

Chẩn đoán răng thừa

1. Khám răng toàn diện

Bác sĩ hỏi về các triệu chứng, tiền sử y tế và tiến hành khám toàn diện. Điều này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng răng của bạn.

2. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh để xác định vị trí, kích thước và hình dạng của răng thừa. Có nhiều loại phim X-quang khác nhau được sử dụng, bao gồm:

Phim cận chóp: chụp chi tiết từng răng và xương xung quanh
Phim panorama: chụp toàn bộ hàm và xương mặt.
Phim cephalometric: chụp toàn bộ đầu và cổ.
Phim CT Cone Beam – chụp X-quang 3D: giúp bác sĩ nhìn chi tiết hơn về cấu trúc xương và răng. Đặc biệt, trong trường hợp răng thừa ngầm (răng thừa không nhô ra ngoài nướu), phim CT Cone Beam rất hữu ích để xác định vị trí chính xác của răng.
Sau khi thu thập đủ thông tin, bác sĩ đưa ra chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Trong một số trường hợp, răng thừa cần phải được nhổ bỏ để tránh các vấn đề về sức khỏe và thẩm mỹ.

Mọc răng thừa có nguy hiểm không?

Răng thừa không được điều trị, sẽ gây ra nhiều vấn đề như:

1. Răng mọc lệch và chen chúc

Nếu răng thừa xuất hiện ở hàm dưới, có thể khiến 1 hoặc 2 chiếc răng ở phía trước không có chỗ để mọc khiến răng mọc lệch và chen chúc.

2. Sai khớp cắn

Răng thừa cũng khiến các răng khác mọc lệch, không đúng vị trí trên cung hàm, dẫn đến tình trạng sai khớp cắn.

3. Tăng nguy cơ mắc các bệnh răng miệng

Răng thừa cũng khiến việc vệ sinh răng miệng không được đảm bảo. Từ đó, vi khuẩn sinh sôi và tấn công răng, gây ra nhiều bệnh răng miệng như: sâu răng, viêm nha chu, viêm lợi,… Trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến mất răng vĩnh viễn.

4. U răng

Hiện tượng u nang chân răng chỉ xuất hiện khoảng 5% – 10%. Răng thừa gây ra u nang chân răng và làm chân răng của các răng xung quanh tiêu biến.

5. Làm giảm tính thẩm mỹ

Răng thừa dễ nhận biết, đặc biệt khi xuất hiện ở hai răng cửa, làm giảm tính thẩm mỹ của răng khi giao tiếp hoặc cười.

Phương pháp điều trị răng thừa

1. Nhổ răng thừa

Chỉ định nhổ bỏ răng trong các trường hợp sau:

Răng thừa, nếu mọc lệch quá xa ra khỏi cung hàm, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của khuôn răng và ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai.
Răng thừa mọc lệch làm cho thức ăn nhồi nhét vào kẽ răng, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây ra các bệnh răng miệng nguy hiểm.
Răng thừa chèn lên răng chính trên cung hàm. Nếu không được điều trị kịp thời, sẽ dẫn đến tình trạng lệch khớp cắn và thay đổi cấu trúc hàm răng.
Nhổ răng thừa để hỗ trợ trong quá trình niềng răng, tạo ra không gian để các răng khác di chuyển, sắp xếp đúng vị trí và trở nên đều hơn.

2. Theo dõi răng thừa không có triệu chứng

Nếu răng thừa không gây ra bất kỳ triệu chứng nào hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ, bạn nên theo dõi thay vì nhổ răng ngay lập tức.
Ngoài ra, cần giữ vệ sinh răng miệng tốt. Đảm bảo chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày và sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám , thức ăn còn lại giữa các răng.
Hãy thăm nha sĩ của bạn ít nhất 2 lần mỗi năm để kiểm tra sức khỏe răng miệng và theo dõi sự phát triển của răng thừa.
Khi răng thừa mọc chen chúc hoặc bạn muốn cải thiện thẩm mỹ của hàm, bạn nên điều trị chỉnh nha.
Cách phòng ngừa tật răng thừa

Không có cách nào để ngăn chặn hoàn toàn tình trạng răng mọc thừa. Tuy nhiên, có một số thói quen tốt giúp giảm thiểu các biến chứng liên quan đến răng mọc thừa:

Duy trì chế độ ăn uống cân đối để phát triển toàn diện về thể chất, đặc biệt ở trẻ em.
Súc miệng hàng ngày bằng dung dịch muối sinh lý.
Hạn chế ăn đồ ngọt, đặc biệt vào buổi tối.
Tránh uống rượu, bia và hút thuốc.
Vệ sinh răng miệng hàng ngày, đánh răng sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ.
Tránh dùng tăm để xỉa răng, nên dùng chỉ nha khoa để không gây tổn thương cho chân răng và nướu răng.
Thăm khám định kỳ và lấy cao răng mỗi 6 tháng/lần.
Nếu răng thừa cần phải nhổ, nên nhổ sớm để tránh ảnh hưởng đến xương hàm và các răng khác.

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

RĂNG THỪA LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC RĂNG MỌC DƯ THỪA(P1)Răng thừa không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ...
08/04/2025

RĂNG THỪA LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC RĂNG MỌC DƯ THỪA(P1)

Răng thừa không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng nếu không được điều trị kịp thời. Vậy nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì và làm thế nào để khắc phục? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.

Răng thừa là gì?

Răng thừa, cũng được biết đến với nhiều tên gọi khác như: răng dư, răng kẹ, hyperdontia, supernumerary teeth, là hiện tượng có thêm răng so với số lượng răng chuẩn của con người (20 răng sữa và 32 răng vĩnh viễn). Răng thừa xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trong hàm răng.

Theo một báo cáo, có khoảng 0,1 – 3,8% dân số trên thế giới mắc phải tình trạng răng thừa và hầu hết những trường hợp này chỉ có 1 răng thừa duy nhất. Ngoài ra, tỷ lệ giữa nam và nữ mắc bệnh này là 2:1, tức ở nam giới có khả năng mắc bệnh cao hơn nữ giới.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng răng thừa, bao gồm: yếu tố di truyền, hội chứng sứt môi, hội chứng Gardner, loạn phát xương đòn hoặc do sự phát triển quá mức của ngà răng. Trong một số trường hợp, răng thừa cần được nhổ bỏ, tùy thuộc vào từng tình trạng cụ thể và mức độ ảnh hưởng.

Những trường hợp răng mọc thừa thường gặp

Răng thừa có khả năng xuất hiện ở nhiều nơi trong miệng. Thông thường, chúng thường mọc ở phía trước hàm, nhưng cũng có trường hợp xuất hiện ở phía sau hàm.

1. Răng mọc thừa ở hàm trên

Tình trạng răng thừa ở hàm trên rất phổ biến. Chúng mọc nhiều vị trí khác nhau từ trên nướu cho đến ngoài hàm ếch. Tuy nhiên, lại rất ít mọc thẳng trên cung hàm.

2. Răng mọc thừa ở hàm dưới

Răng thừa cũng có khả năng phát triển ở hàm dưới, mọc lên từ nướu hoặc chui ra từ hàm ếch. Thậm chí, chúng còn xuất hiện ngay cạnh các răng vĩnh viễn. Răng mọc thừa nằm ở vị trí của răng cửa, răng hàm, hoặc các răng nhỏ phát triển thừa.

3. Răng mọc dư ở kẽ giữa

Răng thừa còn mọc ở giữa 2 răng cửa, xuất hiện ở cả hàm trên và hàm dưới. Răng này không giúp hỗ trợ ăn nhai mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ của khuôn mặt. Ngoài ra, khi nhổ bỏ răng, lại tạo ra 1 khoảng trống giữa 2 răng cửa, dẫn đến tính trạng răng thưa.

4. Răng thừa mọc ngầm

Răng thừa mọc ngầm rất khó phát hiện vì chúng mọc ẩn dưới xương hàm, bạn chỉ nhìn thấy khi chụp X-quang.

Răng thừa này tạo áp lực lên các răng xung quanh, khiến hàm răng bị lệch đi. Nếu không xử lý kịp thời, sẽ dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng khác như: u nang xung quanh răng hay thậm chí làm tổn thương cả hàm răng.
(Còn nữa)

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

Nâng khớp cắn là gì? Tác dụng và có đau không?(P2)5. Thời gian nâng khớp cắn bao lâu?Nâng khớp cắn thực hiện song song v...
05/04/2025

Nâng khớp cắn là gì? Tác dụng và có đau không?(P2)

5. Thời gian nâng khớp cắn bao lâu?

Nâng khớp cắn thực hiện song song với niềng răng mắc cài, kéo dài 3 – 12 tháng tùy vào mức độ sai lệch khớp cắn. Tiếp theo, bác sĩ sẽ tháo bỏ dụng cụ nâng khớp cắn khi có sự thay đổi khớp cắn tương đối giữa 2 hàm.

6. Nâng khớp răng có đau không?

Quá trình nâng khớp cắn được đánh giá là không đau nhưng sẽ gây ra cảm giác khó chịu. Cụ thể, trong thời gian đầu nâng khớp, bạn sẽ cảm thấy hơi vướng víu và mỏi miệng khi nhai. Nhưng sau khi quen dần với khí cụ này, bạn sẽ ăn uống thoải mái hơn.

7. Các lưu ý khi thực hiện nâng khớp cắn

Để quá trình nâng khớp hàm và niềng răng được thực hiện hiệu quả, bạn cần lưu ý:

7.1. Chọn địa chỉ niềng răng chuyên nghiệp, đáng tin cậy

Quá trình nâng khớp hàm và niềng răng vô cùng phức tạp. Mặc dù hiện nay có rất nhiều thiết bị tiên tiến hỗ trợ nhưng sự thành công của một ca niềng răng chủ yếu đến từ bác sĩ thực hiện. Chính vì thế, bạn cần chọn địa chỉ nha khoa uy tín, nơi có đội ngũ bác sĩ chỉnh nha giỏi chuyên môn và giàu kinh nghiệm.

Nha Khoa Thế Kỷ tự hào là địa chỉ chỉnh nha được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. Theo đó, khi chỉnh nha tại đây, bạn sẽ được đội ngũ bác sĩ dày dặn kinh nghiệm trực tiếp đưa ra phác đồ điều trị rõ ràng, đảm bảo mang đến hiệu quả chỉnh nha tối ưu cho từng trường hợp.

Toàn bộ vật liệu của các khí cụ niềng răng và nâng khớp hàm mà Nha Khoa Thế Kỷ sử dụng đều chất lượng, đảm bảo an toàn cho người dùng. Hơn thế nữa, nha khoa còn trang bị các trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chỉnh nha đạt hiệu quả cao.

7.2. Vệ sinh răng miệng đúng cách

Bên cạnh đánh răng 2 lần/ ngày, bạn nên kết hợp thêm nước súc miệng và sử dụng tăm nước sau khi ăn. Thói quen này sẽ giúp làm sạch thức ăn còn bám lại trên niềng răng, kẽ răng, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh răng miệng trong khi nâng khớp hàm và niềng răng.

7.3. Ăn thức ăn mềm nhỏ, dễ nhai

Nên và không nên ăn gì khi nâng khớp cắn? Theo đó, bạn nên ưu tiên ăn những món được chế biến mềm, lỏng như cháo, súp, các món nghiền… Tuyệt đối không ăn những thực phẩm dai và cứng vì dễ làm hư khí cụ nâng khớp và niềng răng.

7.4. Tái khám theo lịch hẹn bác sĩ

Để kết thúc hành trình với khớp cắn hoàn hảo, chuẩn sinh lý cùng hàm răng đều, đẹp, bạn cần tái khám đúng theo lịch hẹn của bác sĩ. Điều này sẽ giúp bác sĩ phát hiện vấn đề (nếu có) và nhanh chóng có giải pháp khắc phục.

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

Nâng khớp cắn là gì? Tác dụng và có đau không? (P1)Nâng khớp cắn là một kỹ thuật vô cùng phổ biến khi niềng răng. Nếu bạ...
05/04/2025

Nâng khớp cắn là gì? Tác dụng và có đau không? (P1)

Nâng khớp cắn là một kỹ thuật vô cùng phổ biến khi niềng răng. Nếu bạn đang có ý định chỉnh nha, sau đây là những điều bạn cần biết về kỹ thuật này.

1. Nâng khớp cắn là gì?

Kỹ thuật nâng khớp cắn là dùng các dụng cụ chuyên dụng để ngăn hàm trên tiếp xúc nhiều với hàm dưới. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong quá trình niềng răng để điều chỉnh lại khớp cắn đúng chuẩn sinh lý.

2. Tại sao phải nâng khớp cắn khi niềng răng?

Trong một số trường hợp bị sai lệch khớp cắn nghiêm trọng, nếu chỉ niềng răng thông thường sẽ khó có thể khắc phục được tình trạng này, thậm chí có thể làm hư men răng và mắc cài. Vì thế, bác sĩ sẽ kết hợp thêm kỹ thuật nâng khớp cắn để giúp hàm răng sau khi niềng sẽ đều và đẹp, đồng thời hạn chế làm hư men răng và mắc cài.

3. Nâng khớp hàm dành cho trường hợp nào? Tác dụng của nâng khớp cắn

Nâng khớp cắn thường được áp dụng trong trường hợp khớp cắn bị sai lệch hoặc người có quen nghiến răng, cụ thể:

3.1. Khớp cắn sâu

Khớp cắn sâu là hiện tượng răng hàm trên bao phủ răng hàm dưới từ 4mm trở lên khi ở trạng thái đóng chặt hàm. Không chỉ gây mất thẩm mỹ, tình trạng này còn có thể khiến bạn bị chấn thương khớp cắn bởi mắc cài trong quá trình niềng răng. Lúc này, việc nâng khớp sẽ bảo vệ mắc cài và đồng thời điều trị cắn sâu cho bạn.

3.2. Khớp cắn ngược

Khi bị khớp cắn ngược (răng móm), hàm trên không phủ ngoài hàm dưới mà hàm dưới lại nằm ngoài hàm trên, cằm đưa ra ngoài nhiều hơn gây mất thẩm mỹ. Tương tự trường hợp khớp cắn sâu, nâng khớp cắn giúp khắc phục tình trạng này và bảo vệ khớp cắn trong quá trình niềng răng.

3.3. Khớp cắn chéo

Khớp cắn chéo mô tả tình trạng các răng trên cung hàm chia thành nhiều nhóm thò ra ngoài hoặc thụt vào trong. Kỹ thuật nâng khớp cắn với trường hợp này có vai trò giữ 2 hàm không cắn khít lại được với nhau, nhờ đó thông qua niềng răng bác sĩ có thể đưa được răng bị khóa bên trong về vị trí khớp cắn bình thường.

3.4. Người hay nghiến răng

Không chỉ gây bào mòn răng và ảnh hưởng đến khớp cắn, nghiến răng trong quá trình niềng răng còn làm gia tăng áp lực lên hàm răng, khiến các răng di chuyển không theo kế hoạch gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Đối với trường hợp này, bác sĩ sẽ tiến hành nâng khớp cắn để ngăn 2 hàm cắn khít vào nhau, cải thiện tình trạng nghiến răng và đảm bảo hiệu quả niềng răng.

4. Các phương pháp nâng khớp răng hiện nay

Sau đây là một số phương pháp nâng khớp phổ biến hiện nay:

4.1. Máng nâng khớp cắn

Máng nâng khớp cắn thường được áp dụng với những người bị khớp cắn chéo. Theo đó, dụng cụ này sẽ chặn để 2 hàm không chạm vào nhau từ vị trí răng hàm. Can thiệp phương pháp này vừa giúp hạn chế bị tuột hoặc b**g mắc cài, đồng thời giảm thiểu tình trạng khớp cắn chéo.

4.2. Cục nâng khớp cắn

Đây là phương pháp nâng khớp cắn răng cửa, có tác dụng ngăn không cho răng cửa hàm dưới trồi lên quá cao mỗi khi ăn nhai hoặc khi ở trạng thái đóng chặt hàm. Cục nâng khớp cắn có thường có chất liệu là nhựa, cao su hoặc kim loại nhỏ hình tam giác, được gắn vào mặt sau của nhóm răng cửa và áp dụng phổ biến cho trường hợp người có khớp cắn sâu.
(Còn Nữa)

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

Thế nào là khớp cắn đối đầu? Có nguy hiểm không và làm sao khắc phục?(P2)5. Các phương pháp niềng răng khớp cắn đối đầu ...
04/04/2025

Thế nào là khớp cắn đối đầu? Có nguy hiểm không và làm sao khắc phục?(P2)

5. Các phương pháp niềng răng khớp cắn đối đầu phổ biến

Hiện nay có nhiều hình thức niềng răng khắc phục nhược điểm khớp cắn đối đỉnh như sau:

5.1 Niềng răng mắc cài kim loại

Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp chỉnh nha truyền thống dùng mắc cài được làm bằng thép không gỉ và dây cung để dịch chuyển răng về vị trí đúng trên cung hàm. Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng vật liệu có độ bền cao. Tuy nhiên, niềng răng mắc cài kim loại không đảm bảo tính thẩm mỹ, đồng thời gây khó khăn trong việc ăn uống và vệ sinh răng miệng.

5.2 Niềng răng mắc cài sứ

Niềng răng mắc cài sứ có cách thức hoạt động tương tự như niềng răng mắc cài kim loại nhưng sử dụng chất liệu mắc cài làm bằng sứ cao cấp. Theo đó, chất liệu sứ sở hữu ưu điểm là có màu như răng thật, đảm bảo tính thẩm mỹ tốt. Dù vậy, phương pháp này đòi hỏi quá trình vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng để đảm bảo mắc cài không bị ố vàng, sẫm màu.

5.3 Niềng răng trong suốt

Niềng răng trong suốt được nhiều người lựa chọn bởi không chỉ cho hiệu quả cân chỉnh khớp cắn chuẩn, mà còn có tính thẩm mỹ cao kể cả khi đang niềng. Vì phương pháp này sử dụng khay niềng trong suốt làm bằng nhựa cao cấp ôm sát chân răng, tạo trải nghiệm “vô hình” khi chỉnh nha. Đồng thời, niềng răng trong suốt còn có ưu điểm dễ dàng tháo gỡ khi ăn uống và vệ sinh, mang đến trải nghiệm chỉnh nha thoải mái.

Dù là áp dụng phương pháp niềng răng hay phẫu thuật, bạn cũng cần cẩn trọng trong việc lựa chọn địa chỉ nha khoa uy tín, có đội ngũ bác sĩ giỏi và trang thiết bị hiện đại. Nhờ đó đảm bảo kết quả toàn diện về thẩm mỹ lẫn ăn nhai và đảm bảo an toàn khi chỉnh nha.

7. Một số thắc mắc thường gặp

Với những thắc mắc thường gặp về khớp cắn đối đầu, sau đây là lời giải đáp phù hợp để bạn tham khảo:

7.1 Khớp cắn đối đầu có nguy hiểm không?

Tuy khớp cắn đối đầu là trường hợp lệch khớp cắn nhẹ nhưng nếu không điều trị sớm có thể dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống. Vì thế, khi thấy dấu hiệu của tình trạng này, bệnh nhân không nên chủ quan và cần thực hiện thăm khám để được bác sĩ kiểm tra và có giải pháp khắc phục.

7.2 Niềng răng chỉnh khớp cắn đối đỉnh có đau không?

Niềng răng chỉnh sửa khớp cắn sử dụng bộ khí cụ chuyên dụng giúp tạo lực dịch chuyển răng về vị trí đúng trên cung hàm. Trong thời gian đầu khi chỉnh nha, bạn có thể bị ê buốt, đau nhức khi mới làm quen với mắc cài hoặc khay trong suốt. Nhưng sau đó một đến vài tuần cảm giác này sẽ không còn.

7.3 Thời gian niềng răng cắn đối đầu bao lâu?

Tùy vào tình trạng khớp cắn đối đỉnh, thời gian niềng răng có thể mất khoảng 18 – 24 tháng hoặc đến 36 tháng.

Trên đây là những thông tin hữu ích về khớp cắn đối đầu. Để ngăn ngừa tình trạng này, bạn nên thăm khám nha khoa uy tín ít nhất mỗi năm 2 lần để kịp thời điều trị, cũng như phòng tránh các bệnh lý răng miệng thường gặp.

Liên hệ để được tư vấn và thăm khám miễn phí:
SDT: 091 9230079(Bs Bình)
Email: [email protected]
Địa chỉ: Nha Khoa Thế Kỷ Cơ Sở 2, tầng 3 toà nhà Thế Kỉ số 1-2 phố Tiên Nga, Đông Khê, Ngô Quyền, Hải Phòng

Address

1-2 Tiên Nga, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền
Hai Phong
180000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Niềng Răng Chuyên Sâu Hải Phòng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share